TOYOTA THANH XUÂN
Sales Hotline:
0912 911 922
  • slideshow01
  • slideshow11
  • slideshow21
  • slideshow31
  • slideshow41
  • slideshow51
  • slideshow61
  • slideshow71
đại diện tư vấn- bán hàng
Nguyễn Ngọc Tuấn
Mobile: 0912 911 922

TOYOTA 86

Trạng thái: Còn Hàng
Xuất xứ: Xe nhập khẩu
Chất lượng: Xe mới
Giá bán: 1.678.000.000VNĐ

 

 

ÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS & WEIGHT      
Loại xe / Body type     Coupé
Số chỗ ngồi / Seat capacity     4
Kích thước tổng thể / Overall dimensions Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm 4240 x 1775 x 1285
Chiều dài cơ sở / Wheelbase   mm 2570
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước/Sau / Front/Rear mm 1520/1540
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance   mm 130
Góc thoát trước/sau / Approach/Departure angle   độ / degree 13,2 / 18,3
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius   m 5,4
Trọng lượng không tải / Curb weight   kg 1262 - 1298
Trọng lượng toàn tải / Gross weight   kg 1700
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity   L 50
ĐỘNG CƠ - VẬN HÀNH / ENGINE - PERFORMANCE      
Mã động cơ / Engine code     FA20
Loại động cơ/ Engine type     Boxer 4 xylanh, 16 van, cam kép, VVT-i,
D-4S (Phun xăng trực tiếp) /
Boxer 4-cylinder, 16-valve, DOHC, VVT-i,
D-4S (Direct injection)
Dung tích công tác / Displacement   cc 1998
Ti số nén / Compression ratio     12,5:1
Đường kính x Hành trình piston / Bore x Stroke   mm 86,0 x 86,0
Loại nhiên liệu / Fuel type     Xăng Octan 95 hoặc cao hơn / Gasoline Octane 95higher
Công suất cực đại (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)   kW (hp)/rpm 147 (197)/7000
Mô men xoắn cực đại (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)   N.m/rpm 205/6400 - 6600
Tiêu chuẩn khí thải / Exhaust emission standard     Euro 5
Tăng tốc 0-100km/h / 0-100km/h acceleration   giây / second 8,2
Vận tốc tối đa / Max speed   km/h 210
Hộp số / Transmission     Tự động 6 cấp,
chế độ bán tự động M +, chế độ Thể Thao/Đường Băng Tuyết /
6-speed automatic transmission,
manual mode M +, Sport/Snow modes
Hệ thống dẫn động / Drivetrain     Dẫn động cầu sau / Rear-wheel drive
Hệ thống treo / Suspension Trước / Front   MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson strut with stabilizer bar
Sau / Rear   Tay đòn kép với thanh cân bằng / Double wishbone with stabilizer bar
Trợ lực lái / Power steering     Trợ lực điện / Electric power steering
Tỉ số lái / Steering gear ratio     13:1
Lốp & Mâm xe / Tires & Wheels     215/45R17 Mâm đúc với màu sơn tương phản /
215/45R17 Alloy with contrasting spokes
TÍNH NĂNG NỔI BẬT / MAJOR FEATURES      
NGOẠI THẤT / EXTERIOR      
Đèn trước / Headlamp     HID (Dạng đèn chiếu) / HID (Projector type)
Đèn LED chiếu sáng ban ngày / LED Daytime running light     Có / With
Hệ thống cân bằng góc chiếu tự động / Auto leveling system     Có / With
Bộ rửa đèn / Headlamp cleaner     Có / With
Đèn sương mù trước / Front fog lamp     Có / With
Gương chiếu hậu / Outside rearview mirror     Chỉnh & gập điện / Power adjust & fold
Đèn sau / Taillamp     LED
Đèn báo phanh thứ ba / Third stop lamp     LED
Gạt nước gián đoạn điều chỉnh theo thời gian / Intermittent windshield wiper with timer   Có / With
Sưởi kính sau có chế độ tự ngắt / Rear window defogger with timer   Có / With
NỘI THẤT / INTERIOR      
Bảng đồng hồ trung tâm / Instrument cluster     Đồng hồ analog & đồng hồ điện tử / Analog & digital meters
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display     Có / With
Tay lái / Steering wheel     3 chấu, bọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp lẫy chuyển số /
3-spoke, leather, tilt & telescopic, with paddle shifters
Chất liệu ghế / Seat material     Da, Alcantara / Leather, Alcantara
Ghế trước / Front seat Ghế người lái / Driver   Chỉnh tay 6 hướng / 6-way manual-adjustable
Ghế hành khách / Passenger   Chỉnh tay 4 hướng / 4-way manual-adjustable
Ghế sau / Rear seat     Gập cả băng / United folding
TIỆN ÍCH / ULTILITIES & COMFORT      
Hệ thống điều hòa / Air conditioning system     Tự động, 2 vùng độc lập / Dual zone, automatic
Hệ thống âm thanh / Audio system     CD 1 đĩa, 6 loa, MP3/WMA, AM/FM, AUX/USB /
CD player, 6 speakers, MP3/WMA, AM/FM, AUX/USB 
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise control     Có / With
Hệ thống mở khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push button start system     Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window     Có, 1 chạm lên-xuống / With, auto up-down
Sưởi ghế / Seat heater     Có (Ghế trước) / With (Front seat)
Hệ thống chống trộm / Anti-theft system     Có / With
TÍNH NĂNG AN TOÀN / SAFETY FEATURES      
CHỦ ĐỘNG / ACTIVE      
Phanh / Brakes Trước / Front   Đĩa thông gió 16 inch / 16-inch ventilated disc
Sau / Rear   Đĩa thông gió 15 inch / /15-inch ventilated disc
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) / Anti-lock brake system    Có / With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) / Brake assist     Có / With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) / Electronic brakeforce distribution    Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) / Traction control     Có / With
Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) / Vehicle stability control      Có, với chế độ Thể Thao / With, with Sport mode
THỤ ĐỘNG / PASSIVE      
Túi khí phía trước / Front airbag     Người lái & hành khách phía trước / Driver & Passenger
Túi khí bên hông phía trước / Front seat-mounted side airbag     Có / With
Túi khí rèm / Curtain shield airbag     Có / With
Túi khí đầu gối / Knee airbag     Có (Người lái) / With (Driver)
Công tắc bật/tắt túi khí / Airbag on/off switch     Có / With

 Màu xe

Bạc Ánh Kim - D6S
Cam Ánh Kim - H8R
Đen Silica - D4S
Đỏ Tia Chớp - C7P
Ghi Ánh Kim - 61K
Trắng Ngọc Trai - 37J
Xanh Thiên Hà - E8H

Tính năng hoạt động

Cấu trúc động cơ
Cấu trúc động cơ đặt trước dẫn động cầu sau kết hợp với động cơ Boxer được Toyota giới thiệu từ đầu thập niên 60. Vào thời điểm ấy, dòng xe thể thao cỡ nhỏ Toyota Sports 800 chính là đỉnh cao của công nghệ này. &ldquoCông thức&rdquo này cho tính năng lái ưu việt và độ ổn định tuyệt vời, giúp người lái hoàn toàn làm chủ chiếc xe, và đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác cho đến Toyota 86, tạo nên &ldquoniềm vui cầm lái&rdquo ngày nay.

Cấu trúc thân xe
Sở hữu một cấu trúc thân xe nhẹ mà chắc chắn, Toyota 86 mang đến khả năng vận hành ổn định vượt trội cùng tỉ lệ công suất/trọng lượng cao, lý tưởng cho một mẫu xe thể thao cỡ nhỏ. 

Động cơ Boxer danh tiếng + Công nghệ phun xăng trực tiếp D-4S
Trung tâm hệ thống động lực của Toyota 86 là một cấu trúc động cơ thể thao tiên tiến. Một sự kết hợp hoàn hảo công nghệ phun xăng trực tiếp D-4S với động cơ Boxer giúp đem lại khả năng tăng tốc mượt mà và phản ứng nhanh nhạy với bàn đạp ga. Cấu trúc động cơ ưu việt này là kết tinh nỗ lực phát triển không ngừng của đội ngũ kỹ sư nhằm mang đến cảm giác &ldquomọi sức mạnh đều trong tay bạn&rdquo chỉ có ở Toyota 86. Với động cơ độc đáo này, các nhà thiết kế cùng đội ngũ kỹ sư đã tạo nên một mẫu xe thể thao tuyệt đẹp với phần đầu cực thấp và tính năng lái vượt trội đáp ứng hoàn hảo mọi mệnh lệnh của người lái.

Hộp số tự động 6 cấp
Toyota 86 được trang bị hộp số tự động 6 cấp tiên tiến với thời gian chuyển số cực nhanh, giúp đảm bảo khả năng tăng tốc mượt mà đầy ấn tượng. Chế độ sang số bán tự động với lẫy chuyển số thể thao sau vô lăng giúp tăng thêm sự phấn khích cho người lái. Đồng thời hộp số được tích hợp 2 chế độ Sport/Snow nhằm tối ưu hóa khả năng vận hành trong các điều kiện khác nhau, giúp bạn tận hưởng trọn vẹn niềm vui điều khiển một chiếc xe thể thao thực sự.

Hệ thống treo và hệ thống phanh
Hệ thống treo trước MacPherson nhẹ và chắc chắn giải phóng không gian hiệu quả đồng thời cho cảm giác lái chân thực và khả năng kiểm soát tốt hơn. Hệ thống treo sau tay đòn kép cứng cáp đảm bảo độ bám đường và tính ổn định tối ưu, đồng thời tăng cảm giác thể thao. Hệ thống phanh phản ứng nhanh nhạy hỗ trợ kiểm soát tốc độ chính xác, mang lại sự an tâm và tự tin cho người lái. Thêm vào đó, hệ thống VSC của Toyota 86 cho phép bạn lựa chọn giữa năm chế độ khác nhau tùy theo điều kiện vận hành hoặc phong cách lái yêu thích của mình.

Vi sai hạn chế trượt TORSEN LSD
Bộ vi sai hạn chế trượt cảm ứng mô men xoắn TORSEN LSD hạn chế sự sai lệch vận tốc trong chuyển động giữa bánh xe bên trái và bên phải, duy trì khả năng kiểm soát với phản ứng chính xác và truyền mô men xoắn mượt mà.   *TORSEN LSD là thương hiệu của tập đoàn JTEKT.

 

 

Toyota 86 2 cửa

Xe thể thao số 1

 

GIỚI THIỆU 
Toyota Việt Nam cùng với tập đoàn mẹ đang theo đuổi con đường "tạo cảm hứng" cho khách hàng, bằng những sản phẩm theo xu hướng thể thao. Từng nổi tiếng với các dòng như Supra hay Celica nhưng thời gian gần đây Toyota quên lãng phân khúc này và dần mất đi yếu tố cảm hứng trên các sản phẩm.

Việc đưa 86 sớm vào thị trường sẽ giúp Toyota tạo nên một hình ảnh khác, trẻ trung hơn. Không phải ngẫu nhiên Toyota hợp tác với Subaru để cho ra đời 86 bởi Subaru là một trong những thương hiệu Nhật Bản có tính năng lái tốt nhất và rất thành công trên các đường đua. Thực tế 86 chỉ thừa hưởng từ Toyota thiết kế, công nghệ phun xăng trực tiếp. Phần còn lại như động cơ, hệ thống treo, hệ dẫn động đều do Subaru phát triển. Hộp số 6 cấp tự động của Aisin.

hàng ghế bố trí kiểu coupe 2+2 với 2 cửa, 4 chỗ. Ghế sau khá chật và có thể gập xuống tăng không gian hành lý. Tuy nhiên về thiết kế nội thất thì cả Subaru và Toyota vẫn chưa thể sánh ngang Nissan, hãng xe nổi tiếng với dòng Z-serie hay siêu xe GT-R. Điều hòa tự động hai vùng độc lập. Dàn CD một đĩa nối với 6 loa. Ghế chỉnh cơ, bọc da Alcantara và có chức năng sưởi.

Động cơ 2 lít 4 xi-lanh đối xứng lấy từ Subaru nhưng công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp của Toyota. Công suất 197 mã lực ở vòng tua 7.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 205 Nm tại 6.000 vòng/phút. Toyota Việt Nam chỉ phân phối bản số tự động 6 cấp Aisin có cần sang số gắn trên vô-lăng. Subaru nổi tiếng với dẫn động 2 cầu nhưng cả BRZ và FT-86 đều là cầu sau. Xe mất 8,2 giây để đạt 100 km/h và tốc độ tối đa 210 km/h, theo công bố của nhà sản xuất.

Hệ thống an toàn gồm chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD, phanh khẩn cấp BA và cân bằng điện tử VSC. Túi khí mặt, cạnh và rèm cho hàng ghế trước.

Sản phẩm liên quan